Tới nội dung chính

阴谋

阴谋
yīnmóu
âm mưu

âm mưu; mưu đồ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4975
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm mưu; mưu đồ

    中秘密计划伤害别人mìmì jìhuà shānghài biérén

    • 。

      Đây là một âm mưu.

  2. 貳动động từ

    âm mưu; mưu đồ; âm mưu (động từ: mưu tính)

    中暗地里计划做坏事àndì lǐ jìhuà zuò huàishì

    • 。

      Họ đang âm mưu.

阴
yīn
âm
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu