防狼喷雾

防狼喷雾
fánglángpēn
phòng lang phun vụ

bình xịt hơi cay; pepper spray

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình xịt hơi cay; pepper spray

    • Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay bên mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.