阑尾切除术

阑尾切除术
lánwěiqiēchúshù
lan vĩ tiếp trừ thuật

phẫu thuật cắt ruột thừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật cắt ruột thừa

    • Anh ấy đã phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.