阅读广度

阅读广度
yuèguǎng
duyệt độc quảng độ

độ rộng đọc hiểu; năng lực đọc hiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ rộng đọc hiểu; năng lực đọc hiểu

    • Độ rộng đọc là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.