阅男无数

阅男无数
yuènánshù
duyệt nam vô số

đã qua tay vô số đàn ông [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đã qua tay vô số đàn ông [thành ngữ]

    • Cô ấy đã hẹn hò với rất nhiều đàn ông, kinh nghiệm phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.