闽南话

闽南话
Mǐnnánhuà
mân nam thoại

tiếng Mân Nam (nhóm ngôn ngữ Hán ngữ ở nam Phúc Kiến và các vùng lân cận)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tiếng Mân Nam (nhóm ngôn ngữ Hán ngữ ở nam Phúc Kiến và các vùng lân cận)

  2. danh từ

    tiếng Mân Nam; tiếng Hokkien

    • Bạn có biết nói tiếng Mân Nam không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.