Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
/
闹新房
闹新房
náo tân phòng
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)(kế thừa)
- 。
Náo động phòng là một truyền thống của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闹新房
Phồn thể鬧新房
náo tân phòng
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)(kế thừa)
- 。
Náo động phòng là một truyền thống của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp