闷声不响

闷声不响
mēnshēngxiǎng
muộn thanh bất hưởng

im lặng không nói; câm như hến [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    im lặng không nói; câm như hến [thành ngữ]

    • Anh ấy lặng lẽ bỏ đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • tâm(trái tim, tâm trí)HỘI Ý

Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.