Tới nội dung chính

闲聊

闲聊
xiánliáo
nhàn liêu

tán gẫu; trò chuyện tản mạn

2 nghĩa#13561
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tán gẫu; trò chuyện tản mạn

    中随便地谈话或聊天suíbiàn de tánhuà huò liáotiān

    • 。

      Chúng tôi thích trò chuyện phiếm cùng nhau.

  2. 貳动động từ

    tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng

    中随意地谈话、聊天suíyì de tánhuà、liáotiān

    • 。

      Chúng tôi thích tán gẫu.

闲
xián
nhàn
BỘ THỦ⾨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu