闲事

闲事
xiánshì
nhàn sự

chuyện người khác; việc ngoài lề; chuyện không liên quan đến mình

1 nghĩa#29216
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện người khác; việc ngoài lề; chuyện không liên quan đến mình

    • Đừng xen vào chuyện của người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.