正事

正事
zhèngshì
chính sự

việc chính; việc quan trọng cần làm

1 nghĩa#9023
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    việc chính; việc quan trọng cần làm

    应该做的重要的事情yīnggāi zuò de zhòngyào de shìqing

    • Bạn mau đi làm việc chính đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))HỘI Ý
  • chỉ(dừng lại, bàn chân)BỘ

Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.