闭元音

闭元音
yuányīn
bế nguyên âm

nguyên âm đóng; nguyên âm khép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên âm đóng; nguyên âm khép

    • Khi phát âm nguyên âm đóng, vị trí lưỡi cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.