闪现

闪现
shǎnxiàn
thiểm hiện

nhảy ra; lách ra nhanh

1 nghĩa#38035
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy ra; lách ra nhanh

    • Anh ấy đột nhiên nảy ra một ý tưởng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.