眼前

眼前
yǎnqián
nhãn tiền

trước mắt; trước mặt; hiện tại

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#3094
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trước mắt; trước mặt; hiện tại

    现在在眼睛看得到的地方xiànzài zài yǎnjing kàn de dào de dìfang

    • Mọi thứ trước mắt đều rất đẹp.

  2. danh từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    现在;目前;当下的时间xiànzài、mùqián、dāngxià de shíjiān

    • Tình hình hiện tại rất phức tạp.

  3. danh từ

    liền; ngay; tức thì

    现在;当下的时刻xiànzài; dāngxià de shíkè

    • Trước mắt có rất nhiều vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.