镭射印表机

镭射印表机
léishèyìnbiǎo
lôi xạ ấn biểu cơ

máy in laser

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy in laser

    • Tôi cần một máy in laser.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.