铅酸蓄电池

铅酸蓄电池
qiānsuāndiànchí
duyên toan súc điện trì

ắc quy axit chì; bình điện chì-axit

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ắc quy axit chì; bình điện chì-axit

    • Ắc quy axit-chì là một loại pin có thể sạc lại.

  2. danh từ

    ắc quy axit chì; pin axit chì

    • Ắc quy axit-chì là một bộ phận quan trọng của ô tô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.