金额

金额
jīné
kim ngạch

số tiền; khoản tiền; kim ngạch

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13468
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số tiền; khoản tiền; kim ngạch

    一笔钱的数目yī bǐ qián de shùmù

    • Xin hãy cho tôi biết số tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.