Tới nội dung chính

数目

数目
shùmù
số mục

con số; chữ số; số

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8827
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con số; chữ số; số

    中事物的数量shìwù de shùliàng

    • 。

      Con số này quá lớn.

  2. 貳名danh từ

    chữ số; số

    中表示多少的数字或数量biǎoshì duōshao de shùzì huò shùliàng

    • 。

      Con số này rất lớn.

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu