数目
数目
số mục
con số; chữ số; số
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8827
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con số; chữ số; số
中事物的数量shìwù de shùliàng
- 。
Con số này quá lớn.
- 貳名danh từ
chữ số; số
中表示多少的数字或数量biǎoshì duōshao de shùzì huò shùliàng
- 。
Con số này rất lớn.
Đang tải…
数目
Phồn thể數目
số mục
con số; chữ số; số
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#8827
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con số; chữ số; số
中事物的数量shìwù de shùliàng
- 。
Con số này quá lớn.
- 貳名danh từ
chữ số; số
中表示多少的数字或数量biǎoshì duōshao de shùzì huò shùliàng
- 。
Con số này rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.