- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tổng số tiền; số tiền; khoản tiền
tổng số tiền; số tiền; khoản tiền
Khoản tiền này rất lớn.
số tiền; số lượng; định mức
Số tiền này quá lớn.
con số; chữ số; số
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
tổng số tiền; số tiền; khoản tiền
tổng số tiền; số tiền; khoản tiền
Khoản tiền này rất lớn.
số tiền; số lượng; định mức
Số tiền này quá lớn.
con số; chữ số; số
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.