数额

数额
shùé
số ngạch

tổng số tiền; số tiền; khoản tiền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#30986
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng số tiền; số tiền; khoản tiền

    • Khoản tiền này rất lớn.

  2. danh từ

    số tiền; số lượng; định mức

    • Số tiền này quá lớn.

  3. danh từ

    con số; chữ số; số

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.