Tới nội dung chính

配偶

配偶
pèiǒu
phối ngẫu

vợ/chồng; phối ngẫu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15823
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vợ/chồng; phối ngẫu

    • 。

      Anh ấy có một người phối ngẫu tốt.

配
pèi
phối
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu