Tới nội dung chính

爱人

爱人
àiren
ái nhân

vợ/chồng; người yêu

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#3187Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vợ/chồng; người yêu

    中配偶,丈夫或妻子pèi'ǒu、zhàngfu huò qīzi

    • 。

      Vợ/chồng tôi là giáo viên.

  2. 貳名danh từ

    vợ/chồng; người yêu

    中配偶;夫妻中的一方pèi ǒu;fū qī zhōng de yī fāng

    • 。

      Cô ấy là người yêu của tôi.

爱
ài
ái
BỘ THỦ⽖
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu