部分工时

部分工时
fengōngshí
bộ phân công thời

làm việc bán thời gian (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làm việc bán thời gian (Đài Loan)

    • Tôi làm công việc bán thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))HÀI THANH
  • ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))BỘ

Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.