邮政编码

邮政编码
yóuzhèngbiān
bưu chính biên mã

mã bưu chính; mã bưu điện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã bưu chính; mã bưu điện

    • Xin hãy cho tôi biết mã bưu chính của bạn.

  2. danh từ

    mã bưu chính; mã bưu điện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.