罪恶
罪恶
tội ác
tội ác; tội lỗi
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5287
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tội ác; tội lỗi
中坏的、不道德的行为或事情huài de、búdàodé de xíngwéi huò shìqing
- 。
Anh ta đã phạm phải tội ác tày trời.
- 貳名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或道德的不好行为wéifǎn fǎlǜ huò dàodé de búhǎo xíngwéi
- 。
Anh ta đã phạm tội ác.
- 參名danh từ
tội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
中不道德、违法的坏事;邪恶的行为bù dàodé、wéifǎ de huàishì;xiéè de xíngwéi
Đang tải…
罪恶
Phồn thể罪惡
tội ác
tội ác; tội lỗi
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#5287
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tội ác; tội lỗi
中坏的、不道德的行为或事情huài de、búdàodé de xíngwéi huò shìqing
- 。
Anh ta đã phạm phải tội ác tày trời.
- 貳名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或道德的不好行为wéifǎn fǎlǜ huò dàodé de búhǎo xíngwéi
- 。
Anh ta đã phạm tội ác.
- 參名danh từ
tội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
中不道德、违法的坏事;邪恶的行为bù dàodé、wéifǎ de huàishì;xiéè de xíngwéi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.