Tới nội dung chính

丑恶

丑恶
chǒuè
sửu ác

hôi; thối; xú; đáng ghét

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#21790
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hôi; thối; xú; đáng ghét

    • 。

      Hành vi này rất xấu xa.

  2. 貳形tính từ

    xấu; xấu xí

丑
chǒu
sửu
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu