邪典电影

邪典电影
xiédiǎndiànyǐng
tà điển điện ảnh

phim cult; phim tà giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim cult; phim tà giáo

    • Anh ấy thích xem phim cult.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.