那拉提草原

那拉提草原
cǎoyuán
na lạp đề thảo nguyên

thảo nguyên Na Lạp Đề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thảo nguyên Na Lạp Đề

    • Thảo nguyên Nalat rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.