遗漏

遗漏
lòu
di lậu

bỏ sót; thiếu sót; bỏ lọt

3 nghĩa#20022
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ sót; thiếu sót; bỏ lọt

    • Xin đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

  2. động từ

    lỡ; bỏ lỡ; nhỡ

    • Bạn đã bỏ sót một chi tiết quan trọng.

  3. động từ

    nhìn xuống; trông ra; giáp; đến gần; sắp (đến)

    • Bạn đã bỏ qua một chi tiết quan trọng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.