Tới nội dung chính

遗失

遗失
yíshī
di thất

mất; thất lạc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15822
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất; thất lạc

    • 。

      Ví của tôi bị mất rồi.

遗
yí
di
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu