遗失

遗失
shī
di thất

mất; thất lạc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15822
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất; thất lạc

    • Ví của tôi bị mất rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.