逾越

逾越
yuè
du việt

vượt quá; siêu; vượt

1 nghĩa#48293
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt quá; siêu; vượt

    • Bạn không thể vượt qua ranh giới này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.