- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tung tin đồn gây chuyện; bịa đặt gây rối
tung tin đồn gây chuyện; bịa đặt gây rối
Anh ta thích tạo tin đồn và gây rắc rối.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tung tin đồn gây chuyện; bịa đặt gây rối
tung tin đồn gây chuyện; bịa đặt gây rối
Anh ta thích tạo tin đồn và gây rắc rối.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.