造船所

造船所
zàochuánsuǒ
tạo thuyền sở

xưởng đóng tàu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xưởng đóng tàu

    • Xưởng đóng tàu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.