造岩矿物

造岩矿物
zàoyánkuàng
tạo nham khoáng vật

khoáng vật tạo đá; khoáng vật tạo thành đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật tạo đá; khoáng vật tạo thành đá

    • Thạch anh là một loại khoáng vật tạo đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.