造山作用

造山作用
zàoshānzuòyòng
tạo sơn tác dụng

hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)

    • Orogeny là kết quả của sự vận động vỏ Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.