造型蛋糕

造型蛋糕
zàoxíngdàngāo
tạo hình đản cao

bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề

    • Cô ấy đã đặt một chiếc bánh kem tạo hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.