造型气球

造型气球
zàoxíngqiú
tạo hình khí cầu

bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật

    • Cô ấy thích tạo hình khí cầu.

  2. danh từ

    bóng tạo hình; bóng uốn hình nghệ thuật

    • Cô ấy biết làm bóng bay tạo hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.