通讯协定

通讯协定
tōngxùnxiédìng
thông tấn hiệp định

giao thức truyền thông (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao thức truyền thông (Đài Loan)

    • Giao thức truyền thông này rất an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.