通用汽车

通用汽车
Tōngyòngchē
thông dụng khí xa

hãng xe General Motors

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hãng xe General Motors

    • General Motors là một công ty của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.