通古斯

通古斯
Tōng
thông cổ tư

Tungus (người Tungus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tungus (người Tungus)

    • Tiếng Tungus là một loại ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.