选秀节目

选秀节目
xuǎnxiùjié
tuyển tú tiết mục

chương trình tuyển chọn tài năng; show tìm kiếm tài năng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình tuyển chọn tài năng; show tìm kiếm tài năng

    • Bạn có thích xem chương trình tìm kiếm tài năng không?

  2. danh từ

    chương trình tuyển chọn tài năng; cuộc thi tìm kiếm ngôi sao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.