选举团

选举团
Xuǎntuán
tuyển cử đoàn

Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đoàn cử tri đại diện (Mỹ); Hội đồng Đại cử tri Hoa Kỳ

    • Tổng thống Mỹ được bầu bởi Cử tri đoàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.