逆向工程

逆向工程
xiànggōngchéng
nghịch hướng công trình

kỹ thuật đảo ngược; thiết kế ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật đảo ngược; thiết kế ngược

    • Kỹ thuật đảo ngược là một kỹ thuật phân tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.