逃税天堂

逃税天堂
táoshuìtiāntáng
đào thuế thiên đường

thiên đường trốn thuế; nơi trú ẩn thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên đường trốn thuế; nơi trú ẩn thuế

    • Quốc gia này là một thiên đường trốn thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu)HÀI THANH

Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.