适者生存

适者生存
shìzhěshēngcún
thích giả sinh tồn

kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]

1 nghĩa#45570
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thích nghi thì tồn tại; sinh tồn của kẻ mạnh [thành ngữ]

    • Sinh tồn của kẻ mạnh là quy luật tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.