Tới nội dung chính

适当

适当
shìdàng
thích đáng

thích hợp; phù hợp; vừa phải

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6269
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thích hợp; phù hợp; vừa phải

    中恰好符合需要;合适。qià hǎo fúhé xūyào;héshì。

    • 。

      Phương pháp này rất thích hợp.

适
kuò
thích
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu