适宜

适宜
shì
thích nghi

phù hợp; thích hợp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    phù hợp; thích hợp

    • Nơi này rất thích hợp để sống.

  2. tính từ

    thích hợp; phù hợp; đúng mức

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.