退货

退货
tuìhuò
thoái hoá

trả hàng; hoàn hàng

2 nghĩa#34818
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trả hàng; hoàn hàng

    • Sản phẩm này có thể trả lại không?

  2. động từ

    trả hàng; hoàn hàng

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.