退休金

退休金
tuìxiūjīn
thoái hưu kim

lương hưu; tiền hưu trí

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15710
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lương hưu; tiền hưu trí

    • Anh ấy nhận lương hưu mỗi tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.