退伍军人节

退伍军人节
TuìJūnrénjié
thoái ngũ quân nhân tiết

Ngày Cựu Chiến Binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Cựu Chiến Binh

    • Ngày Cựu chiến binh là ngày 11 tháng 11.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.