- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
Anh ấy đã nhận được tiền lương hưu.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí
Anh ấy đã nhận được tiền lương hưu.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.