退下金

退下金
tuìxiàjīn
thoái hạ kim

tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền lương hưu; trợ cấp hưu trí

    • Anh ấy đã nhận được tiền lương hưu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.